Từ tiếng Trung
车祸
chē huò
traffic accident; car crash
Phồn thể: 車禍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- traffic accident; car crash
- CL:起[qi3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 祸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chē huò
traffic accident; car crash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 车 · 祸
Từ vựng