Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车间

chē jiān

workshop

Phồn thể: 車間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • workshop
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả