Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车库

chē kù

garage

Phồn thể: 車庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • garage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả