Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
车轮
Từ tiếng Trung
Lưu
车轮
chē lún
wheel
Nghe
Phồn thể:
車輪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wheel
Các chữ trong từ này
车
chē
4 nét
cart, vehicle
轮
lún
8 nét
wheel
Từ thường dùng: 车 · 轮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
车辆
chē liàng
vehicle
车站
chē zhàn
rail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]
车子
chē zi
car or other vehicle (bicycle, truck etc)