Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车速

chē sù

vehicle speed

Phồn thể: 車速

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vehicle speed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả