Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车厢

chē xiāng

carriage

Phồn thể: 車廂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carriage
  • CL:節|节[jie2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 厢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả