Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车主

chē zhǔ

vehicle owner

Phồn thể: 車主

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vehicle owner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 主

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả