Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
惩罚
Từ tiếng Trung
Lưu
惩罚
chéng fá
penalty
Nghe
Phồn thể:
懲罰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
penalty
punishment
to punish
Các chữ trong từ này
惩
chéng
12 nét
to discipline, to punish, to reprimand, to warn
罚
fá
9 nét
penalty, fine
Từ thường dùng: 惩 · 罚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
惩处
chéng chǔ
to punish; to administer justice
惩戒
chéng jiè
to discipline; reprimand
惩治
chéng zhì
to punish