Từ tiếng Trung
惩戒
chéng jiè
to discipline
Phồn thể: 懲戒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discipline
- reprimand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惩 · 戒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng jiè
to discipline
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惩 · 戒
Từ vựng