Từ tiếng Trung
惩治
chéng zhì
to punish
Phồn thể: 懲治
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to punish
Các chữ trong từ này
惩chéng12 nétto discipline, to punish, to reprimand, to warn治zhì8 nétto administer, to govern, to regulate
Từ thường dùng: 惩 · 治
Từ vựng