Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诚实
Từ tiếng Trung
Lưu
诚实
chéng shí
honest
Nghe
Phồn thể:
誠實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
honest
Các chữ trong từ này
诚
chéng
8 nét
honest, sincere, true
实
shí
8 nét
real, true
Từ thường dùng: 诚 · 实
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诚信
chéng xìn
honesty; trustworthiness; good faith
诚意
chéng yì
sincerity; good faith
诚恳
chéng kěn
sincere; honest; cordial
诚挚
chéng zhì
sincere; cordial
诚心
chéng xīn
sincerity