Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诚信

chéng xìn

honesty; trustworthiness; good faith

Phồn thể: 誠信

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honesty; trustworthiness; good faith

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诚 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả