Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

初恋

chū liàn

first love

Phồn thể: 初戀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first love

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 初 · 恋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả