Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
厨师
Từ tiếng Trung
Lưu
厨师
chú shī
cook
Nghe
Phồn thể:
廚師
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cook
chef
Các chữ trong từ này
厨
chú
12 nét
kitchen
师
shī
6 nét
teacher, professional, master
Từ thường dùng: 厨 · 师
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
厨房
chú fáng
kitchen; CL:間|间[jian1]
厨艺
chú yì
cooking skills; culinary talent
厨子
chú zi
cook