Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厨房

chú fáng

kitchen

Phồn thể: 廚房

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kitchen
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厨 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Māma zài chúfáng zuò fàn.

Mom is cooking in the kitchen.

Māma zài chúfáng zuò fàn, wǒ bāng tā xǐ cài.

Mom is cooking in the kitchen, and I help her wash the vegetables.