Từ tiếng Trung
厨房
chú fáng
kitchen
Phồn thể: 廚房
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kitchen
- CL:間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厨 · 房
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.