Từ tiếng Trung
厨艺
chú yì
cooking skills
Phồn thể: 廚藝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cooking skills
- culinary talent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厨 · 艺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chú yì
cooking skills
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厨 · 艺
Từ vựng