Từ tiếng Trung
除外
chú wài
to exclude
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exclude
- not including sth (when counting or listing)
- except for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 除 · 外
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chú wài
to exclude
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 除 · 外
Từ vựng