Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
除夕
Từ tiếng Trung
Lưu
除夕
chú xī
lunar New Year's Eve
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lunar New Year's Eve
Các chữ trong từ này
除
chú
9 nét
to eliminate, to remove, to wipe out
夕
xī
3 nét
evening, night, dusk
Từ thường dùng: 除 · 夕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
除了
chú le
apart from; besides; in addition to (used to exclude, as in 除了他,誰也沒來|除了他,谁也没来[chu2 le5 ta…
除非
chú fēi
only if (..., or otherwise, ...); only when; only in the case that; unless