Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

除夕

chú xī

lunar New Year's Eve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lunar New Year's Eve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 除 · 夕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả