Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

串联

chuàn lián

to establish ties; to contact

Phồn thể: 串聯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to establish ties; to contact
  • (electricity) to connect (components) in series

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 串 · 联

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả