Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
串通
Từ tiếng Trung
Lưu
串通
chuàn tōng
to collude
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to collude
to collaborate
to gang up
Các chữ trong từ này
串
chuàn
7 nét
string
通
tōng
10 nét
to pass through, to open, to connect
Từ thường dùng: 串 · 通
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
串联
chuàn lián
to establish ties; to contact; (electricity) to connect (components) in series
串流
chuàn liú
(Tw) (of music, video etc) to be streamed; (as a noun or attributive) streaming