Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

串通

chuàn tōng

to collude

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collude
  • to collaborate
  • to gang up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 串 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả