Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

串流

chuàn liú

(Tw) (of music, video etc) to be streamed; (as a noun or attributive) streaming

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw) (of music, video etc) to be streamed; (as a noun or attributive) streaming

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 串 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả