Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纯粹
Từ tiếng Trung
Lưu
纯粹
chún cuì
pure
Nghe
Phồn thể:
純粹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pure
unadulterated
purely
completely
Các chữ trong từ này
纯
chún
7 nét
pure, clean
粹
cuì
14 nét
pure, unadulterated
Từ thường dùng: 纯 · 粹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纯洁
chún jié
pure; clean and honest; to purify
纯净
chún jìng
pure; clean; unmixed
纯属
chún shǔ
to be purely; pure and simple; sheer; outright
纯正
chún zhèng
pure; unadulterated; (of motives etc) honest
纯真
chún zhēn
innocent and unaffected; pure and unadulterated
纯情
chún qíng
pure and innocent; a pure heart