Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纯情

chún qíng

pure and innocent

Phồn thể: 純情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pure and innocent
  • a pure heart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纯 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả