Từ tiếng Trung
纯属
chún shǔ
to be purely
Phồn thể: 純屬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be purely
- pure and simple
- sheer
- outright
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纯 · 属
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chún shǔ
to be purely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纯 · 属
Từ vựng