Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

此次

cǐ cì

this time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 此 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả