Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
此后
Từ tiếng Trung
Lưu
此后
cǐ hòu
after this
Nghe
Phồn thể:
此後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
after this
afterwards
hereafter
Các chữ trong từ này
此
cǐ
6 nét
this, these
后
hòu
6 nét
after
Từ thường dùng: 此 · 后
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
此外
cǐ wài
besides; in addition; moreover; furthermore
此次
cǐ cì
this time
此时
cǐ shí
now; this moment
此事
cǐ shì
this matter