Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

此后

cǐ hòu

after this

Phồn thể: 此後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • after this
  • afterwards
  • hereafter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 此 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả