Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

此事

cǐ shì

this matter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this matter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 此 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả