Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伺候

cì hou

to serve; to wait upon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve; to wait upon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伺 · 候

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả