Từ tiếng Trung
伺服器
sì fú qì
server (computer) (Tw)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- server (computer) (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伺 · 服 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sì fú qì
server (computer) (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伺 · 服 · 器
Từ vựng