Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伺

cì

to serve, to wait upon, to attend

7 nétBộ thủ 亻Số 5108

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve, to wait upon, to attend
  • to examine
  • used in 伺候[ci4 hou5]
  • to watch
  • to wait

Pinyin

cìsì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan