Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
慈祥
Từ tiếng Trung
Lưu
慈祥
cí xiáng
kindly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
kindly
benevolent (often of older person)
Các chữ trong từ này
慈
cí
13 nét
gentle, humane, kind, merciful
祥
xiáng
10 nét
happiness, good fortune
Từ thường dùng: 慈 · 祥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
慈善
cí shàn
benevolent; charitable
慈悲
cí bēi
mercy
慈禧
cí xǐ
Empress Dowager Cixi or Ts'u Hsi (reigned 1861-1908)
慈爱
cí ài
love; devotion (to children); affection, esp. towards children
慈善机构
cí shàn jī gòu
charity