Từ tiếng Trung
慈爱
cí ài
love
Phồn thể: 慈愛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- love
- devotion (to children)
- affection, esp. towards children
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慈 · 爱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cí ài
love
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慈 · 爱
Từ vựng