Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

慈善机构

cí shàn jī gòu

charity

Phồn thể: 慈善機構

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • charity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 慈 · 善 · 机 · 构

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả