Từ tiếng Trung
慈善机构
cí shàn jī gòu
charity
Phồn thể: 慈善機構
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- charity
Các chữ trong từ này
慈cí13 nétgentle, humane, kind, merciful善shàn12 nétgood, virtuous, charitable, kind机jī6 nétdesk构gòu8 nétto compose, to make
Từ thường dùng: 慈 · 善 · 机 · 构
Từ vựng