Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

促使

cù shǐ

to prompt; to induce; to spur

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prompt; to induce; to spur

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 促 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả