Từ tiếng Trung
促成
cù chéng
to facilitate; to help bring about
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to facilitate; to help bring about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 促 · 成
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cù chéng
to facilitate; to help bring about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 促 · 成
Từ vựng