Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
促销
Từ tiếng Trung
Lưu
促销
cù xiāo
to promote sales
Nghe
Phồn thể:
促銷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to promote sales
Các chữ trong từ này
促
cù
9 nét
to urge, to rush, to hurry
销
xiāo
12 nét
to fuse, to melt
Từ thường dùng: 促 · 销
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
促进
cù jìn
to promote (an idea or cause); to advance; boost
促使
cù shǐ
to prompt; to induce; to spur
促成
cù chéng
to facilitate; to help bring about