Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

璀璨

cuǐ càn

bright

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright
  • resplendent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 璀 · 璨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.