Chữ Hán
璀
cuǐ
brillance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brillance
- luster
- to shine
- luster of gems
Thứ tự nét
璀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
崔cuī
high, lofty, towering
催cuī
to press, to urge
翠cuì
kingfisher
脆cuì
fragile, frail
摧cuī
to destroy, to wreck
粹cuì
pure, unadulterated
萃cuì
grassy
啐cuì
to taste, to sip