Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

璨

càn

gem

17 nétBộ thủ 王Số 5511

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gem
  • the luster of a gem
  • luster of gem

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The luster 粲 of a gem 王; 粲 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

璨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan