Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
存货
Từ tiếng Trung
Lưu
存货
cún huò
stock
Nghe
Phồn thể:
存貨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stock
inventory (of material)
Các chữ trong từ này
存
cún
6 nét
to exist
货
huò
8 nét
products, merchandise
Từ thường dùng: 存 · 货
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
存在
cún zài
to exist; to be; existence
存款
cún kuǎn
to deposit money (in a bank etc); bank savings; bank deposit
存储
cún chǔ
to store up; to stockpile; (computer) to save; to store; memory; storage
存放
cún fàng
to deposit; to store; to leave in sb's care