Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

达标

dá biāo

to reach a set standard

Phồn thể: 達標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach a set standard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 达 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả