Từ tiếng Trung
傣族
dǎi zú
Dai ethnic group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Dai ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傣 · 族
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dǎi zú
Dai ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傣 · 族
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.