Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

傣

dǎi

the Dai minority living in South China

12 nétBộ thủ 亻Số 3203

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Dai minority living in South China
  • Dai ethnic group

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

傣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan