Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

道德

dào dé

virtue

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • virtue
  • morality
  • ethics
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 道 · 德

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả