Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
道德
Từ tiếng Trung
Lưu
道德
dào dé
virtue
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
virtue
morality
ethics
CL:種|种[zhong3]
Các chữ trong từ này
道
dào
12 nét
method, way
德
dé
15 nét
ethics, morality
Từ thường dùng: 道 · 德
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
道路
dào lù
road; path; way; CL:條|条[tiao2]
道歉
dào qiàn
to apologize