Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

道路

dào lù

road

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • road
  • path
  • way
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 道 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả