Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
道路
Từ tiếng Trung
Lưu
道路
dào lù
road
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
road
path
way
CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
道
dào
12 nét
method, way
路
lù
13 nét
road, path, street
Từ thường dùng: 道 · 路
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
道德
dào dé
virtue; morality; ethics; CL:種|种[zhong3]
道歉
dào qiàn
to apologize