Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
道歉
Từ tiếng Trung
Lưu
道歉
dào qiàn
to apologize
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to apologize
Các chữ trong từ này
道
dào
12 nét
method, way
歉
qiàn
14 nét
deficient, lacking
Từ thường dùng: 道 · 歉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
道路
dào lù
road; path; way; CL:條|条[tiao2]
道德
dào dé
virtue; morality; ethics; CL:種|种[zhong3]