Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

道歉

dào qiàn

to apologize

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to apologize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 道 · 歉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả