Từ tiếng Trung
得分
dé fēn
to score a point (in a competition, test etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to score a point (in a competition, test etc)
- score; rating; grade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dé fēn
to score a point (in a competition, test etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 分
Từ vựng