Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

得手

dé shǒu

to go smoothly; to come off; to succeed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go smoothly; to come off; to succeed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 得 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả