Từ tiếng Trung
得以
dé yǐ
able to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- able to
- so that sb can
- enabling
- in order to
- finally in a position to
- with sth in view
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 以
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dé yǐ
able to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 以
Từ vựng