Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

德育

dé yù

moral education

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • moral education

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 德 · 育

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả